washington irving

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Washington Irving: tên của một nhà văn người Mỹ, nổi tiếng với các câu chuyện ngắn tác phẩm văn học, sống từ năm 1783 đến 1859. Ông được nhớ đến nhiều nhất qua các truyện như "The Legend of Sleepy Hollow" "Rip Van Winkle".

dụ sử dụng
  • (Washington Irving một trong những nhà văn Mỹ đầu tiên đạt được danh tiếng quốc tế.)
  • (Nhiều người vẫn đọc các câu chuyện của Washington Irving ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the works of Washington Irving": các tác phẩm của Washington Irving.

    • The works of Washington Irving are studied in American literature classes. (Các tác phẩm của Washington Irving được nghiên cứu trong các lớp văn học Mỹ.)
  • "Washington Irving's influence": ảnh hưởng của Washington Irving.

    • Washington Irving's influence on American folklore is significant. (Ảnh hưởng của Washington Irving đối với văn hóa dân gian Mỹ rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Irvingite (danh từ): người hâm mộ hoặc nghiên cứu về Washington Irving.
    • She is a dedicated Irvingite, having read all his works. ( ấy một người hâm mộ tận tụy của Irving, đã đọc tất cả các tác phẩm của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn Mỹ thế kỷ 19: Washington Irving thường được gọi là "cha đẻ của văn học Mỹ" đóng góp của ông vào nền văn học nước này.
Các cụm từ liên quan
  • "the Irving legend": huyền thoại Irving, chỉ sự nổi tiếng ảnh hưởng lâu dài của ông.
    • The Irving legend continues to inspire new generations of writers. (Huyền thoại Irving tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà văn mới.)
Thành ngữ liên quan
  • "Irvingesque": mang phong cách hoặc đặc điểm của Washington Irving.
    • The story had an Irvingesque quality with its blend of humor and folklore. (Câu chuyện chất Irvingesque với sự pha trộn giữa hài hước văn hóa dân gian.)
washington irving
Washington Irving wrote many famous short stories.